40 căn biệt thự Dương Nội (Đợt 1)

VỊ TRÍ

 

 

MẶT BẰNG

 

  

BẢNG GIÁ SAU ĐIỀU CHỈNH - 31.12.2014

STT Phân khu Diện tích
(m2)
Đường
(m)
Hướng cửa Giá đề xuất Gía vào HĐMB Tổng giá trị tiền đất
1 Phân khu L L02.04 198 11.5 Tây Bắc 42,000,000 25,000,000 8,316,000,000
2 Phân khu L L04.02 198 11.5 Đông Bắc 42,500,000 25,000,000 8,415,000,000
3 Phân khu L L04.05 198 11.5 Đông Bắc 42,500,000 25,000,000 8,415,000,000
4 Phân khu L L04.06 198 11.5 Đông Bắc 40,500,000 25,000,000 8,019,000,000
5 Phân khu L L04.07 198 11.5 Đông Bắc 40,500,000 25,000,000 8,019,000,000
6 Phân khu L L08.13 173.23 11.5 Đông Bắc 40,500,000 25,000,000 7,015,815,000
7 Phân khu L L08.15 230.82 11.5 Tây Bắc 40,100,000 25,000,000 9,255,882,000
8 Phân khu L L09.02 198 11.5 Đông Nam 43,500,000 25,000,000 8,613,000,000
9 Phân khu L L09.03 198 11.5 Đông Nam 43,500,000 25,000,000 8,613,000,000
10 Phân khu L L09.04 198 11.5 Đông Nam 43,500.000 25,000,000 8,613,000,000
11 Phân khu L L09.05 198 11.5 Đông Nam 43,500,000 25,000,000 8,613,000,000
12 Phân khu L L09.08 198 11.5 Đông Nam 43,500,000 25,000,000 8,613,000,000
13 Phân khu L L09.09 198 11.5 Đông Nam 43,500,000 25,000,000 8,613,000,000
14 Phân khu L L10.02 198 11.5 Tây Bắc 42,000,000 25,000,000 8,316,000,000
15 Phân khu L L10.03 198 11.5 Tây Bắc 42,000,000 25,000,000 8,316,000,000
16 Phân khu L L10.04 198 11.5 Tây Bắc 42,000,000 25,000,000 8,316,000,000
17 Phân khu L L10.05 198 11.5 Tây Bắc 42,000,000 25,000,000 8,316,000,000
18 Phân khu L L10.08 198.01 11.5 Tây Bắc 42,000,000 25,000,000 8,316,420,000
19 Phân khu L L10.09 198 11.5 Tây Bắc 42,000,000 25,000,000 8,316,000,000
20 Phân khu L L12.13 182.84 11.5 Đông Nam 41,000,000 25,000,000 7,496,440,000
21 Phân khu L L12.14 182.84 11.5 Đông Nam 41,000,000 25,000,000 7,496,440,000
22 Phân khu L L12.15 182.84 11.5 Đông Nam 41,000,000 25,000,000 7,496,440,000
23 Phân khu L L12.16 182.84 11.5 Đông Nam 41,000,000 25,000,000 7,496,440,000
24 Phân khu L L12.17 182.84 11.5 Đông Nam 41,000,000 25,000,000 7,496,440,000
25 Phân khu L L12.18 182.84 11.5 Đông Nam 41,000,000 25,000,000 7,496,440,000
26 Phân khu L L12.19 182.84 11.5 Đông Nam 41,000,000 25,000,000 7,496,440,000
27 Phân khu L L13.02 198 11.5 Tây Bắc 41,000,000 25,000,000 8,118,000,000
28 Phân khu L L13.03 198 11.5 Tây Bắc 41,000,000 25,000,000 8,118,000,000
29 Phân khu L L15.08 183.37 11.5 Tây Bắc 40,100,000 25,000,000 7,353,137,000
30 Phân khu M M02.16 170 11.5 Tây Nam 40,300,000 25,000,000 6,851,000,000
31 Phân khu M M02.17 170 11.5 Tây Nam 40,300,000 25,000,000 6,851,000,000
32 Phân khu M M02.18 170 11.5 Tây Nam 40,300,000 25,000,000 6,851,000,000
33 Phân khu M M02.19 170 11.5 Tây Nam 40,300,000 25,000,000 6,851,000,000
34 Phân khu M M02.20 170 11.5 Tây Nam 39,800,000 25,000,000 6,766,000,000
35 Phân khu M M09.19 225 11.5 Tây Bắc 40,100,000 25,000,000 9,022,500,000
36 Phân khu M M09.20 225 11.5 Tây Bắc 40,100,000 25,000,000 9,022,500,000
37 Phân khu M M09.22 225 11.5 Tây Bắc 40,100,000 25,000,000 9,022,500,000
38 Phân khu M M12.03 200.25 11.5 Tây Bắc 42,000,000 25,000,000 8,410,500,000
39 Phân khu M M12.04 200.25 11.5 Tây Bắc 42,000,000 25,000,000 8,410,500,000
40 Phân khu M M12.07 200.25 11.5 Tây Bắc 42,000,000 25,000,000 8,410,500,000


Mr. Hoạt (Mua/Bán):
Chúng tôi sẽ phản hồi lại thông tin của bạn trong thời gian sớm nhất!

GỬI YÊU CẦU Bất động sản